in especial

/ɪn əˈspɛʃəl/
preposition phrase
  1. (cổ xưa) nói riêng.
    (archaic) in particular.
🎬 Nghe “in especial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish